Bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng Infinipix ™ NP100 cho hệ thống màn hình LED

Bộ xử lý hình ảnh Infinipix ™ NP100 là thế hệ tiếp theo trong các bộ vi xử lý của hệ thống màn hình LED, các card thu phát đặt b&...

Liên hệ

Availability:Unlimited

Bộ xử lý hình ảnh Infinipix ™ NP100 là thế hệ tiếp theo trong các bộ vi xử lý của hệ thống màn hình LED, các card thu phát đặt bên trong thiết bị đảm bảo xử lý và truyền tải nguồn video và quản lý một hoặc nhiều màn hiển thị được kết nối

Bộ xử lý hình ảnh NP100 được điều khiển thông qua bộ điều khiển Infinipix ™ NM100.

  Download spec sheet
PRODUCT SPECIFICATIONS  
3D sync Currently not supported
Remote control  2x Ethernet: RJ-45 connectors, running 1GbE useas control protocol link to a separate Infinipix™
  Manager (NM100) for centralizemanagement of multi-device Infinipix™ Processors (NP100) anone
  or more Displays.
Outputs  2x Ethernet (ULP) Modular Display Outputs:
  RJ-45 connectors, running 1GbE
  Uses 1000Base-T Cat 5E or Cat 6 cable with a maximum length of 100m (328 ft.).
  2x Ethernet (SFP) Modular Display Outputs:
  SFP+ cages supporting 1GbE or 10GbE SFP+ modules
  Uses 1000Base-T: using Cat 5E or Cat 6 cable with matching SFP+ module with a maximum length
  of 100m (328 ft.).
  Uses 1000Base-SX: using multi mode fiber of type OM2 of maximum 220m (721 ft.) or OM3
  (Recommended) of maximum 500m (1640 ft.) with matching SFP+ module.
  Uses 10GBase-SR: using multi mode fiber of type OM3 with a maximum distance of 300m (984 ft.)
  Using 1GbE an10GbE outputs at the same time on one device is not supported
Dimensions WxDxH  216 x 286 x 70 mm (8.5 x 11.25 x 2.75 in)
Video inputs  1x HDMI (type A) Input:
  Formats RGB 4:4:4 anYCbCr 4:2:2 an4:4:4; resolutions up to 2,560x1,600 @60Hz to a
  maximum pixel rate of 268MHz (Please consult your modular display hardware specification for its
  maximum supporteinput frequency which may be less than what is supporteby the NP100
  Infinipix Processor).
  Supports input bit depth of up to 12 bits per color channel
  `
  Other video formats supported: Single-link DVI digital sources using a DVI to HDMI passive cable
  converter* / DisplayPort sources using a DisplayPort to HDMI active cable converter* / VGA
  sources using VGA to HDMI active cable converter* / Composite, Component, S-Video sources
  using active cable converter* to HDMI. *: none of the cable converters are shippewith the
  product.
  EDIversion 1.3 compatible
  Not supported: CEC
  Both progressive aninterlacesources are supported
  1x 3G SDI Input:
  75 ohm BNC connector, supporting formats SD-SDI per SMPTE 259M-C (NTSC/PAL resolution);
  HD-SDI per SMPTE 292M, 296M; an3G-SDI per SMPTE 425M
  Dual link HD-SDI (pair SMPTE 292 links) by SMPTE 372M NOT supported
Video loop outputs 1x HDMI Loop Output: type A connector; HDMI input signals reproduceon HDMI
  Loop Output limiteto a maximum pixel rate of 225MHz
  1x 3G SDI Loop Output: 75 ohm BNC connector; SDI input signals reproduced
  through SDI Loop output
  HDCP is not supporteon loop out
  Video loop outputs are intendeprimarily for troubleshooting purposes
Weight  2.72 kg (6 lbs)
Enclosure  metal
Separate enclosure  rack shelf for side-by-side Infinipix™ Manager (NM100) anInfinipix™ Processor (NP100)
  Width: 19” rack
  Height: 2RU
  Type: Metal
Environmental temperature  Operational: 0-40° Celsius (32-104° F)
Environmental humidity  Operational: 10-85%, non-condensing
Power Type  100-240 VAC, 1.5A - 50/60Hz
Power consumption  60 Watt
Standards  FCC: Part 15, Subpart B Section 15.107 & 15.109, Class A; CE: CISPR 24/ EN 55024, CISPR 22/ EN
  55022 Level A, EN 61000-3-2 with A1, A2 2006 (only if 75W or above), IEC/EN/UL 60950-1, c-UL CSA
  C22.2 60950-1; ICES-003 Class A v

Bình luận

Họ tên:
Email:
Nội dung

Brand & Clients